sầm sầm

Học thuật
Thân thiện
sầm sầm

Đoàn tàu sầm sầm tiến vào nhà ga.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):

    • Diễn tả âm thanh trầm, đều liên tục, thường gợi cảm giác mạnh mẽ, nặng nề hoặc dồn dập: Từ "sầm sầm" dùng để tả tiếng động lớn, trầm có vẻ như đang tiến đến gần hoặc di chuyển với tốc độ nhanh.
  2. Phó từ (láy):

    • Một cách nhanh chóng gây ra tiếng động trầm, mạnh: Dùng để miêu tả cách thức của một hành động di chuyển hoặc xảy ra kèm theo âm thanh đặc trưng đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ/Phó từ:
    • Đoàn tàu sầm sầm tới ga. (Đoàn tàu ầm ầm tiến vào ga.)
    • Tiếng sấm sầm sầm vang lên phía chân trời. (Tiếng sấm ầm ầm vang lên phía chân trời.)
    • Anh ấy bước sầm sầm lên cầu thang, vẻ mặt rất giận dữ. (Anh ấy bước ầm ầm lên cầu thang, vẻ mặt rất giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sầm sầm" dùng để nhấn mạnh trạng thái liên tục đáng chú ý của âm thanh hoặc hành động: Từ này thường được dùng trong văn miêu tả để tăng tính hình tượng gợi cảm.
    • Cơn mưa đổ xuống mái tôn nghe sầm sầm. (Cơn mưa đổ xuống mái tôn nghe ầm ầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sầm (tính từ/động từ): Âm trầm mạnh; làm cho âm thanh trầm mạnh. Thường yếu tố gốc để tạo từ láy "sầm sầm".
    • Trời sầm lại. (Bầu trời trở nên âm u, tối sầm lại.)
  • Ầm ầm (tính từ láy): Có nghĩa tương tự "sầm sầm", diễn tả tiếng động lớn, trầm liên tục.
  • Lầm lầm (tính từ láy): Thường diễn tả trạng thái hơi cáu, mặt có vẻ khó chịu, ít dùng cho âm thanh hơn so với "sầm sầm".
Từ đồng nghĩa
  • Ầm ầm: (tính từ láy) Chỉ tiếng động to, trầm liên tục.
  • Ồ ồ: (tính từ láy) Chỉ tiếng động to trầm, nhưng có thể thiếu tính chất dồn dập, mạnh mẽ như "sầm sầm".
  • Rền vang: (động từ) Vang lên một cách mạnh mẽ liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Từ "sầm sầm" một từ láy tượng thanh/tượng hình, thường đứng độc lập hoặc bổ nghĩa cho động từ, danh từ. ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ (phrasal verb) theo cấu trúc tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sầm sầm".

sầm sầm

Đoàn tàu sầm sầm tiến vào nhà ga.

  1. Nói đi rất nhanh, phát ra tiếng động to trầm: Đoàn tàu sầm sầm tới ga.

Từ chứa "sầm sầm"